Từ
集团 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
集团 (jí tuán) là một từ tiếng Trung: tập đoàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 集团
名 danh từ
tập đoàn
这个集团在全球有很多分公司。
Tập đoàn này có nhiều chi nhánh trên toàn cầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
集 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
团 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét