Từ
召集 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
召集 (zhào jí) là một từ tiếng Trung: triệu tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 召集
动 động từ
triệu tập
公司将召集全体员工开会。
Công ty sẽ triệu tập toàn bộ nhân viên họp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
召 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
集 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét