Từ

徒步 (tú bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

徒步 (tú bù) là một từ tiếng Trung: đi bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 徒步

副 fù phó từ

đi bộ

她每天徒步上班。

tā měi tiān tú bù shàng bān

Cô ấy đi bộ đến công ty mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

徒 tú — bằng chân, không phương tiện

步 bù — đi bộ, bước chân

Cấu trúc & nét viết
1 徒 tú — đi bộ (không dùng xe hay ngựa)

徒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét