Từ
徒步 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
徒步 (tú bù) là một từ tiếng Trung: đi bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 徒步
副 phó từ
đi bộ
她每天徒步上班。
Cô ấy đi bộ đến công ty mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
徒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
走 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
步 là bộ thủ trong 2 chữ
步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét