Từ

初步 (chū bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

初步 (chū bù) là một từ tiếng Trung: sơ bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 初步

形 xíng tính từ

sơ bộ

我们已经达成了初步协议。

wǒ men yǐ jīng dá chéng le chū bù xié yì

Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận sơ bộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

初 chū — ban đầu, đầu tiên

步 bù — bước, giai đoạn

Cấu trúc & nét viết
1 初 chū — ban đầu; khởi đầu

初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét