Từ
初步 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
初步 (chū bù) là một từ tiếng Trung: sơ bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 初步
形 tính từ
sơ bộ
我们已经达成了初步协议。
Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận sơ bộ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
步 là bộ thủ trong 2 chữ
步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét