Từ

散步 (sàn bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

散步 (sàn bù) là một từ tiếng Trung: đi dạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 散步

动 dòng động từ

đi dạo

我每天早上都去公园散步。

wǒ měi tiān zǎo shang dōu qù gōng yuán sàn bù

Tôi đi dạo ở công viên mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

散 sàn — thư thái, thoải mái

步 bù — bước, đi bộ

Cấu trúc & nét viết
1 散 sàn — tan ra; phân tán (trái với 聚)
Xpinyin
散 là bộ thủ trong 1 chữ

散 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét