Từ
步伐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
步伐 (bù fá) là một từ tiếng Trung: bước chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 步伐
名 danh từ
bước chân
她的步伐很轻快。
Bước chân của cô ấy rất nhẹ nhàng và nhanh nhẹn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
步 là bộ thủ trong 2 chữ
步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
伐 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét