Từ

怎么 (zěn me) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

怎么 (zěn me) là một từ tiếng Trung: thế nào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怎么

代 dài đại từ

thế nào

你怎么知道的?

nǐ zěn me zhī dào de

Làm sao bạn biết?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怎 zěn — thế nào, gì (gốc nghi vấn)

么 me — trợ từ (hoàn thành biểu thức nghi vấn)

Cấu trúc & nét viết
1 怎 zěn — (khẩu ngữ) đại từ nghi vấn: thế nào, tại sao, làm sao (hỏi về tính chất, trạng thái, cách thức hoặc nguyên nhân)

怎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 么 me — hậu tố

么 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét