Từ

那么 (nà me) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

那么 (nà me) là một từ tiếng Trung: thế thì, trong trường hợp đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 那么

代 dài đại từ

thế thì, trong trường hợp đó

你不喜欢,那么我们换一个吧。

nǐ bù xǐ huan nà me wǒ men huàn yí ge ba

Nếu bạn không thích, thế thì chúng ta đổi cái khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

那 nà — đó (yếu tố chỉ định)

么 me — tiểu từ hoàn thành từ ghép

Cấu trúc & nét viết
1 那 nà — đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
那 là bộ thủ trong 2 chữ

那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 么 me — hậu tố

么 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét