Từ
那么 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
那么 (nà me) là một từ tiếng Trung: thế thì, trong trường hợp đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 那么
代 đại từ
thế thì, trong trường hợp đó
你不喜欢,那么我们换一个吧。
Nếu bạn không thích, thế thì chúng ta đổi cái khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
那 là bộ thủ trong 2 chữ
那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
么 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét