Từ

直 (zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

直 (zhí) là một từ tiếng Trung: thẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 直

形 xíng tính từ

thẳng

这条路很直。

zhè tiáo lù hěn zhí

Con đường này rất thẳng.

动 dòng động từ

làm thẳng

他直起腰来。

tā zhí qǐ yāo lái

Anh ấy đã làm thẳng lưng.

副 fù phó từ

thẳng

火车直开到北京。

huǒ chē zhí kāi dào běi jīng

Tàu hỏa đi thẳng đến Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

直 zhí — thẳng

Cấu trúc & nét viết
1 直 zhí — thẳng; không cong (trái với 曲)
直 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét