Từ
航海 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
航海 (háng hǎi) là một từ tiếng Trung: hàng hải, đi biển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 航海
动 động từ
hàng hải, đi biển
古代的水手依靠星星来航海。
Các thủy thủ thời cổ đại dựa vào các vì sao để hàng hải.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
航 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
海 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
每 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét