Từ
海岸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
海岸 (hǎi àn) là một từ tiếng Trung: bờ biển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 海岸
名 danh từ
bờ biển
我们沿着海岸散步。
Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
海 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
每 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
岸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét