Từ
游览 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
游览 (yóu lǎn) là một từ tiếng Trung: tham quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 游览
动 động từ
tham quan
游客们正在游览西湖。
Khách du lịch đang tham quan Tây Hồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
游 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
览 là bộ thủ trong 2 chữ
览 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét