Từ

阅览 (yuè lǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

阅览 (yuè lǎn) là một từ tiếng Trung: đọc, xem. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阅览

动 dòng động từ

đọc, xem

学生们在图书馆阅览各种书籍。

xuéshēng men zài túshūguǎn yuè lǎn gèzhǒng shūjí

Các sinh viên đọc nhiều loại sách trong thư viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阅 yuè — đọc, xem xét

览 lǎn — xem, duyệt qua

Cấu trúc & nét viết
1 阅 yuè — đọc; xem xét

阅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 览 lǎn — xem; đọc
览 là bộ thủ trong 2 chữ

览 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét