Từ
阅览 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阅览 (yuè lǎn) là một từ tiếng Trung: đọc, xem. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阅览
动 động từ
đọc, xem
学生们在图书馆阅览各种书籍。
Các sinh viên đọc nhiều loại sách trong thư viện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
览 là bộ thủ trong 2 chữ
览 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét