Từ

囚犯 (qiú fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

囚犯 (qiú fàn) là một từ tiếng Trung: tù nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 囚犯

名 míng danh từ

tù nhân

这个囚犯已经被关押了十年。

zhè ge qiú fàn yǐ jīng bèi guān yā le shí nián

Tù nhân này đã bị giam giữ được mười năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

囚 qiú — bị giam, bị nhốt (thể hiện sự giam giữ)

犯 fàn — tội phạm, kẻ phạm tội (người đã phạm tội)

Cấu trúc & nét viết
1 囚 qiú — giam cầm; cầm tù

囚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 犯 fàn — vi phạm; xung đột với

犯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét