Từ
侵犯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
侵犯 (qīn fàn) là một từ tiếng Trung: xâm phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 侵犯
动 động từ
xâm phạm
这种行为侵犯了公民的隐私权。
Hành vi này xâm phạm quyền riêng tư của công dân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
侵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
犯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét