Từ

颁布 (bān bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

颁布 (bān bù) là một từ tiếng Trung: ban hành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 颁布

动 dòng động từ

ban hành

政府颁布了新的交通法规。

zhèng fǔ bān bù le xīn de jiāo tōng fǎ guī

Chính phủ ban hành các quy định giao thông mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

颁 bān — ban hành từ cơ quan có thẩm quyền, phân phối chính thức

布 bù — công bố công khai, làm cho biết rộng rãi

Cấu trúc & nét viết
1 颁 bān — ban hành; công bố

颁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 布 bù — vải dệt từ bông, đay, v.v.
布 là bộ thủ trong 2 chữ

布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét