Từ
颁布 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
颁布 (bān bù) là một từ tiếng Trung: ban hành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颁布
动 động từ
ban hành
政府颁布了新的交通法规。
Chính phủ ban hành các quy định giao thông mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
颁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
分 là bộ thủ trong 13 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
布 là bộ thủ trong 2 chữ
布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét