Từ

遍布 (biàn bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遍布 (biàn bù) là một từ tiếng Trung: có mặt khắp nơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遍布

动 dòng động từ

có mặt khắp nơi

这种植物遍布全国各地。

zhè zhǒng zhí wù biàn bù quán guó gè dì

Loại cây này có mặt khắp nơi trên cả nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遍 biàn — khắp nơi, khắp mọi nơi

布 bù — phân bố, được phân phối

Cấu trúc & nét viết
1 遍 biàn — phổ biến, toàn diện

遍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 布 bù — vải dệt từ bông, đay, v.v.
布 là bộ thủ trong 2 chữ

布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét