Từ
布局 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
布局 (bù jú) là một từ tiếng Trung: bố trí; sắp xếp chiến lược. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 布局
动 động từ
bố trí; sắp xếp chiến lược
公司正在布局未来五年的发展战略。
Công ty đang bố trí chiến lược phát triển cho năm năm tới.
名 danh từ
bố cục
这个房间的布局很合理。
Bố cục của căn phòng này rất hợp lý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
布 là bộ thủ trong 2 chữ
布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
局 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét