Từ
命令 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
命令 (mìng lìng) là một từ tiếng Trung: ra lệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 命令
动 động từ
ra lệnh
将军命令士兵立即撤退。
Tướng quân ra lệnh cho binh lính rút lui ngay lập tức.
名 danh từ
mệnh lệnh
她接到了上级的命令。
Cô ấy nhận được mệnh lệnh từ cấp trên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
命 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
令 là bộ thủ trong 11 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
令 là bộ thủ trong 11 chữ
令 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét