Từ

无 (wú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

无 (wú) là một từ tiếng Trung: không có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无

动 dòng động từ

không có

这里无人。

zhè lǐ wú rén

Ở đây không có ai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét