Từ
黑暗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
黑暗 (hēi àn) là một từ tiếng Trung: tối tăm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黑暗
形 tính từ
tối tăm
走廊里很黑暗
Hành lang rất tối tăm
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
暗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
音 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét