Từ

黑暗 (hēi àn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

黑暗 (hēi àn) là một từ tiếng Trung: tối tăm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 黑暗

形 xíng tính từ

tối tăm

走廊里很黑暗

zǒu láng lǐ hěn hēi àn

Hành lang rất tối tăm

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

黑 hēi — đen, đóng góp khái niệm về sự đen tối và vắng ánh sáng

暗 àn — tối/mờ, củng cố và tăng cường ý nghĩa tối tăm

Cấu trúc & nét viết
1 黑 hēi — đen (màu sắc, trái với trắng)
黑 là bộ thủ trong 3 chữ

黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 暗 àn — tối, mờ (trái với 明)

暗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét