Từ
油腻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
油腻 (yóu nì) là một từ tiếng Trung: nhiều dầu mỡ, béo ngậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 油腻
形 tính từ
nhiều dầu mỡ, béo ngậy
这道菜太油腻了,我吃不下。
Món này quá nhiều dầu mỡ, tôi không ăn được.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
油 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
腻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét