Từ
石油 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
石油 (shí yóu) là một từ tiếng Trung: dầu mỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 石油
名 danh từ
dầu mỏ
这个地区发现了丰富的石油资源。
Nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú đã được phát hiện ở khu vực này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
油 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét