Từ

裂痕 (liè hén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

裂痕 (liè hén) là một từ tiếng Trung: vết nứt, kẽ hở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裂痕

名 míng danh từ

vết nứt, kẽ hở

他们之间的关系出现了裂痕。

tā men zhī jiān de guān xì chū xiàn le liè hén

Một kẽ hở đã xuất hiện trong mối quan hệ của họ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裂 liè — tách, nứt

痕 hén — vết, dấu

Cấu trúc & nét viết
1 裂 liè — nứt, vỡ

裂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 痕 hén — vết tích, dấu vết để lại

痕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét