Từ

刹那 (chà nà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

刹那 (chà nà) là một từ tiếng Trung: khoảnh khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刹那

名 míng danh từ

khoảnh khắc

他在刹那间做出了决定。

tā zài chà nà jiān zuò chū le jué dìng

Anh ấy đã đưa ra quyết định trong khoảnh khắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刹 chà — phiên âm từ tiếng Phạn 'kṣa', biểu thị sự ngắn ngủi cực độ

那 nà — phiên âm từ tiếng Phạn 'ṇa', hoàn thiện thuật ngữ 'khoảnh khắc'

Cấu trúc & nét viết
1 刹 chà — chùa Phật; viết tắt của phiên âm tiếng Phạn "刹多罗", nghĩa gốc là đất hoặc ruộng, chuyển chỉ chùa chiền
Xpinyin

刹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 杀 shā — giết; tước đoạt sinh mạng
杀 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 那 nà — đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
那 là bộ thủ trong 2 chữ

那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét