Từ
刹那 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刹那 (chà nà) là một từ tiếng Trung: khoảnh khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刹那
名 danh từ
khoảnh khắc
他在刹那间做出了决定。
Anh ấy đã đưa ra quyết định trong khoảnh khắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
刹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
那 là bộ thủ trong 2 chữ
那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét