Từ
酣畅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
酣畅 (hān chàng) là một từ tiếng Trung: thỏa mãn hoàn toàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酣畅
形 tính từ
thỏa mãn hoàn toàn
他睡了一个酣畅的午觉。
Anh ấy đã ngủ trưa thỏa mãn hoàn toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
酣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét