Từ

酣畅 (hān chàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

酣畅 (hān chàng) là một từ tiếng Trung: thỏa mãn hoàn toàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酣畅

形 xíng tính từ

thỏa mãn hoàn toàn

他睡了一个酣畅的午觉。

tā shuì le yí ge hān chàng de wǔ jiào

Anh ấy đã ngủ trưa thỏa mãn hoàn toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酣 hān — đắm chìm sâu sắc, tận hưởng trọn vẹn

畅 chàng — trôi chảy, không bị cản trở, tự do

Cấu trúc & nét viết
1 酣 hān — uống rượu thỏa thích

酣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 畅 chàng — thông suốt; không bị cản trở

畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét