Từ

舒畅 (shū chàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

舒畅 (shū chàng) là một từ tiếng Trung: vui vẻ và thoải mái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 舒畅

形 xíng tính từ

vui vẻ và thoải mái

做完瑜伽后,身心都很舒畅。

zuò wán yú jiā hòu shēn xīn dōu hěn shū chàng

Sau khi tập yoga, cả thân và tâm đều cảm thấy rất thoải mái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

舒 shū — thoải mái, thư giãn

畅 chàng — thông suốt, trôi chảy

Cấu trúc & nét viết
1 舒 shū — duỗi ra; trải rộng; giải tỏa (sự căng thẳng hoặc bức bối)

舒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 舍 shě — từ bỏ; bỏ đi
Xpinyin
舍 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 畅 chàng — thông suốt; không bị cản trở

畅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét