Từ
把柄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
把柄 (bǎ bǐng) là một từ tiếng Trung: cán; bằng chứng chống lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 把柄
名 danh từ
cán; bằng chứng chống lại
你不要给别人留下把柄。
Đừng để lại bằng chứng cho người khác chống lại bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
把 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
柄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét