Từ

庆贺 (qìng hè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

庆贺 (qìng hè) là một từ tiếng Trung: ăn mừng; chúc mừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 庆贺

动 dòng động từ

ăn mừng; chúc mừng

大家聚在一起庆贺他的生日。

dà jiā jù zài yì qǐ qìng hè tā de shēng rì

Mọi người tụ họp lại để ăn mừng sinh nhật của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

庆 qìng — lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

贺 hè — lời chúc mừng, bày tỏ lời chúc tốt đẹp

Cấu trúc & nét viết
1 庆 qìng — chúc mừng; kỷ niệm

庆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 贺 hè — chúc mừng; kỷ niệm

贺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét