Từ

奖励 (jiǎng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

奖励 (jiǎng lì) là một từ tiếng Trung: thưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奖励

动 dòng động từ

thưởng

老师奖励了努力学习的学生。

lǎo shī jiǎng lì le nǔ lì xué xí de xué sheng

Giáo viên đã thưởng cho những học sinh học tập chăm chỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奖 jiǎng — giải thưởng, phần thưởng

励 lì — khuyến khích, động viên

Cấu trúc & nét viết
1 奖 jiǎng — khen thưởng; khen ngợi

奖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 励 lì — khuyến khích; nỗ lực

励 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 厉 lì — nghiêm khắc, thực chất
厉 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét