Từ
中奖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
中奖 (zhòng jiǎng) là một từ tiếng Trung: trúng giải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 中奖
动 động từ
trúng giải
我买彩票中奖了!
Tôi đã trúng số!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
中 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
奖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét