Từ
抽奖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
抽奖 (chōu jiǎng) là một từ tiếng Trung: rút thăm trúng thưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抽奖
动 động từ
rút thăm trúng thưởng
顾客可以免费抽奖。
Khách hàng có thể rút thăm trúng thưởng miễn phí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
奖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét