Từ
编辑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
编辑 (biān jí) là một từ tiếng Trung: biên tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 编辑
动 động từ
biên tập
我正在编辑这篇文章。
Tôi đang biên tập bài viết này.
名 danh từ
biên tập viên
她是一位杂志编辑。
Cô ấy là biên tập viên tạp chí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
编 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
辑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
咠 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét