Từ
编写 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
编写 (biān xiě) là một từ tiếng Trung: viết, biên soạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 编写
动 động từ
viết, biên soạn
他正在编写一本新书。
Anh ấy đang viết một cuốn sách mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
编 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
写 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
与 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét