Từ
丰满 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丰满 (fēng mǎn) là một từ tiếng Trung: đầy đặn, tròn trịa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丰满
形 tính từ
đầy đặn, tròn trịa
她的身材很丰满。
Cô ấy có vóc dáng đầy đặn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
丰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
满 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
两 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét