Từ

丰硕 (fēng shuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丰硕 (fēng shuò) là một từ tiếng Trung: phong phú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丰硕

形 xíng tính từ

phong phú

他的研究取得了丰硕的成果。

tā de yán jiū qǔ dé le fēng shuò de chéng guǒ

Nghiên cứu của ông đã đạt được những thành quả phong phú.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丰 fēng — dồi dào, phong phú

硕 shuò — to lớn, đáng kể

Cấu trúc & nét viết
1 丰 fēng — nhiều; dồi dào
丰 là bộ thủ trong 6 chữ

丰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 硕 shuò — to lớn; cao lớn

硕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét