Từ
丰硕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丰硕 (fēng shuò) là một từ tiếng Trung: phong phú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丰硕
形 tính từ
phong phú
他的研究取得了丰硕的成果。
Nghiên cứu của ông đã đạt được những thành quả phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
丰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
硕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét