Từ

嫌弃 (xián qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

嫌弃 (xián qì) là một từ tiếng Trung: khinh thường và từ chối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 嫌弃

动 dòng động từ

khinh thường và từ chối

不要嫌弃我做的饭菜。

bú yào xián qì wǒ zuò de fàn cài

Đừng khinh thường món ăn tôi làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

嫌 xián — không thích, phiền

弃 qì — bỏ, từ chối

Cấu trúc & nét viết
1 嫌 xián — nghi ngờ; điểm khả nghi

嫌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 弃 qì — bỏ đi, vứt bỏ

弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét