Từ
嫌弃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
嫌弃 (xián qì) là một từ tiếng Trung: khinh thường và từ chối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嫌弃
动 động từ
khinh thường và từ chối
不要嫌弃我做的饭菜。
Đừng khinh thường món ăn tôi làm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
嫌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét