Từ
抛弃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抛弃 (pāo qì) là một từ tiếng Trung: bỏ rơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抛弃
动 động từ
bỏ rơi
我们不能抛弃希望。
Chúng ta không thể bỏ rơi hy vọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét