Từ
唾弃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
唾弃 (tuò qì) là một từ tiếng Trung: khinh bỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 唾弃
动 động từ
khinh bỉ
人们唾弃这种不道德的行为。
Mọi người khinh bỉ hành vi vô đạo đức này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
唾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
垂 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
弃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét