Từ
种植 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
种植 (zhòng zhí) là một từ tiếng Trung: trồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 种植
动 động từ
trồng
农民在田里种植水稻。
Nông dân trồng lúa trên đồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
种 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
植 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét