Từ
淳朴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
淳朴 (chún pǔ) là một từ tiếng Trung: chất phác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 淳朴
形 tính từ
chất phác
淳朴的民风让我感到温暖。
Phong tục dân gian chất phác khiến tôi cảm thấy ấm áp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
淳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
享 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
朴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét