Từ
驻扎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
驻扎 (zhù zhā) là một từ tiếng Trung: đóng quân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 驻扎
动 động từ
đóng quân
军队驻扎在边境地区。
Quân đội đóng quân ở khu vực biên giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
驻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét
扎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét