Từ
初等 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
初等 (chū děng) là một từ tiếng Trung: sơ cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 初等
形 tính từ
sơ cấp
他在初等学校教数学。
Anh ấy dạy toán ở trường tiểu học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
等 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét