Từ
等级 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
等级 (děng jí) là một từ tiếng Trung: cấp bậc; hạng; đẳng cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 等级
名 danh từ
cấp bậc; hạng; đẳng cấp
这个考试分为三个等级。
Kỳ thi này được chia thành ba cấp độ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
等 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
级 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét