Từ

宝石 (bǎo shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宝石 (bǎo shí) là một từ tiếng Trung: đá quý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宝石

名 míng danh từ

đá quý

她的戒指上镶嵌着一颗美丽的宝石。

tā de jiè zhi shàng xiāng qiàn zhe yì kē měi lì de bǎo shí

Chiếc nhẫn của cô ấy được khảm một viên đá quý tuyệt đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宝 bǎo — quý báu, giá trị

石 shí — đá

Cấu trúc & nét viết
1 宝 bǎo — báu vật; vật quý giá

宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

石 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét