Từ

瑰宝 (guī bǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瑰宝 (guī bǎo) là một từ tiếng Trung: báu vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瑰宝

名 míng danh từ

báu vật

敦煌壁画是中国艺术的瑰宝。

Dūn huáng bì huà shì Zhōng guó yì shù de guī bǎo

Những bức bích họa Đôn Hoàng là báu vật của nghệ thuật Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瑰 guī — quý giá, hiếm có, tráng lệ

宝 bǎo — báu vật, vật quý

Cấu trúc & nét viết
1 瑰 guī — (văn viết) đá giống ngọc

瑰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 宝 bǎo — báu vật; vật quý giá

宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét