Từ
瑰宝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瑰宝 (guī bǎo) là một từ tiếng Trung: báu vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瑰宝
名 danh từ
báu vật
敦煌壁画是中国艺术的瑰宝。
Những bức bích họa Đôn Hoàng là báu vật của nghệ thuật Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
瑰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét