Từ

宝贝 (bǎo bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

宝贝 (bǎo bèi) là một từ tiếng Trung: báu vật; em yêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宝贝

名 míng danh từ

báu vật; em yêu

这是我的宝贝女儿。

zhè shì wǒ de bǎo bèi nǚ ér

Đây là cô con gái yêu quý của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宝 bǎo — báu vật, quý giá

贝 bèi — vật quý, báu vật

Cấu trúc & nét viết
1 宝 bǎo — báu vật; vật quý giá

宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

贝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét