Từ
宝贝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
宝贝 (bǎo bèi) là một từ tiếng Trung: báu vật; em yêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宝贝
名 danh từ
báu vật; em yêu
这是我的宝贝女儿。
Đây là cô con gái yêu quý của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét