Từ

珠宝 (zhū bǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

珠宝 (zhū bǎo) là một từ tiếng Trung: đồ trang sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 珠宝

名 míng danh từ

đồ trang sức

她的珠宝盒里装满了珍贵的珠宝。

tā de zhū bǎo hé lǐ zhuāng mǎn le zhēn guì de zhū bǎo

Hộp đồ trang sức của cô ấy đầy những món trang sức quý giá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

珠 zhū — ngọc trai, đá quý

宝 bǎo — báu vật, đồ quý giá

Cấu trúc & nét viết
1 珠 zhū — ngọc trai (cũng viết là 真珠), hạt tròn óng ánh hình thành bên trong một số loài nhuyễn thể, dùng làm thuốc và đồ trang sức

珠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 宝 bǎo — báu vật; vật quý giá

宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét