Từ
宝藏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宝藏 (bǎo zàng) là một từ tiếng Trung: kho báu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宝藏
名 danh từ
kho báu
他们发现了海底的宝藏。
Họ đã phát hiện kho báu ở đáy biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
藏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét