Từ
劝告 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
劝告 (quàn gào) là một từ tiếng Trung: khuyên nhủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 劝告
动 động từ
khuyên nhủ
医生劝告他戒烟。
Bác sĩ khuyên nhủ anh ấy bỏ thuốc lá.
名 danh từ
lời khuyên
医生给了我一些健康方面的劝告。
Bác sĩ đã cho tôi một số lời khuyên về sức khỏe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
劝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
告 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét